genus scaphiopus

genus scaphiopus

A spadefoot toad from the genus Scaphiopus burrows into the sandy soil.

Định nghĩa

Danh từ: genus scaphiopus một danh từ khoa học dùng trong phân loại sinh học, chỉ một chi (genus) cóc tên tiếng Việt "cóc chân xẻng" hoặc "cóc spadefoot", thuộc họ Scaphiopodidae. Chi này bao gồm các loài cóc đặc trưng bởi bàn chân sau một cựa cứng hình lưỡi xẻng, giúp chúng đào hang dễ dàng. Chúng phân bố chủ yếu ở Tân Thế giới (châu Mỹ).

dụ sử dụng
  • (Chi được biết đến với khả năng đào hang nhanh chóng vào đất.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của chi để hiểu sự thích nghi của chúng với môi trường khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học, thường được viết in nghiêng để chỉ tên chi trong danh pháp hai phần (binomial nomenclature), dụ: (một loài cụ thể trong chi này).
  • Khi nói về sự đa dạng sinh học, cụm từ này được dùng để phân biệt nhóm cóc chân xẻng với các chi cóc khác.
Biến thể từ gần giống
  • Scaphiopodidae (danh từ): họ (family) chứa chi , họ cóc chân xẻng.
  • Scaphiopus (danh từ): tên chi (genus) viết tắt, thường dùng thay cho trong văn bản khoa học.
  • Spadefoot toad (danh từ): tên tiếng Anh phổ biến cho các loài trong chi này, nghĩa "cóc chân xẻng".
Từ đồng nghĩa
  • Cóc chân xẻng: tên tiếng Việt thông dụng để chỉ các loài trong chi .
  • Spadefoot toad: tên tiếng Anh tương đương.
Các cụm từ liên quan
  • Members of genus scaphiopus: các thành viên của chi .
    • Members of genus scaphiopus are nocturnal and emerge after heavy rains. (Các thành viên của chi genus scaphiopus hoạt động về đêm xuất hiện sau những trận mưa lớn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus scaphiopus đây thuật ngữ chuyên ngành.